expressif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spʁe.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expressif /ɛk.spʁe.sif/ |
expressifs /ɛk.spʁe.sif/ |
| Giống cái | expressive /ɛk.spʁe.siv/ |
expressives /ɛk.spʁe.siv/ |
expressif /ɛk.spʁe.sif/
- Có ý vị.
- Regard expressif — cái nhìn có ý vị
- Biểu cảm.
- Un langage riche et expressif — một ngôn ngữ phong phú và biểu cảm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expressif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)