morne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔʁn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | morne /mɔʁn/ |
mornes /mɔʁn/ |
| Giống cái | morne /mɔʁn/ |
mornes /mɔʁn/ |
morne /mɔʁn/
- Ủ ê, buồn tẻ.
- Regard morne — cái nhìn ủ ê
- La conversation reste morne — cuộc nói chuyện vẫn buồn tẻ
Trái nghĩa
- Ardent, gai
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| morne /mɔʁn/ |
mornes /mɔʁn/ |
morne gđ /mɔʁn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| morne /mɔʁn/ |
mornes /mɔʁn/ |
morne gc /mɔʁn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)