expressly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪk.ˈsprɛs.li]

Phó từ[sửa]

expressly /ɪk.ˈsprɛs.li/

  1. Riêng để, chỉ để; cốt để.
    to do something expressly for someone — làm cái gì cốt để cho ai
  2. Chính xác rõ ràng, tuyệt đối.
    it's expressly forbidden — tuyệt đối cấm

Tham khảo[sửa]