extensity

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

extensity /ɪk.ˈstɛn(t).sə.ti/

  1. Tính không gian.
  2. Tính mở rộng.

Tham khảo[sửa]