extensive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɛnt.sɪv/
| [ɪk.ˈstɛnt.sɪv] |
Tính từ
extensive /ɪk.ˈstɛnt.sɪv/
Thành ngữ
- extensive farming: Quảng canh.
- extensive property (Vật lý học): đại lượng mở rộng, đại lượng quảng tính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)