limited

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

limited

  1. Quá khứphân từ quá khứ của limit.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

limited /ˈlɪ.mə.təd/

  1. Có hạn, hạn chế, hạn định.

Tham khảo[sửa]