intensive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtɛnt.sɪv/
Tính từ
intensive /ɪn.ˈtɛnt.sɪv/
- Mạnh, có cường độ lớn.
- Làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
- Tập trung sâu.
- intensive bombing — sự ném bom tập trung
- intensive study — sự nghiên cứu sâu
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Tăng liều, ngày càng tăng liều.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Nhấn mạnh.
Thành ngữ
- intensive farming: Thâm canh.
- intensive property (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (vật lý học): đại lượng cường tính.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)