Bước tới nội dung

external economy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

Danh từ

external economy (số nhiều external economies) / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

  1. (Kinh tế học) Ảnh hưởng kinh tế từ bên ngoài.
  2. Tính kinh tế từ bên ngoài.

Tham khảo