exubérant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exubérant /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃/ |
exubérants /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | exubérante /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃t/ |
exubérantes /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃t/ |
exubérant /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “exubérant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)