Bước tới nội dung

fétiche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fétiche
/fe.tiʃ/
fétiches
/fe.tiʃ/

fétiche /fe.tiʃ/

  1. Vật thần, vật thờ.
  2. Bùa hộ mệnh.
  3. (Nghĩa bóng) Người được sùng bái.

Tham khảo