fête
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp fête.
Danh từ
fête /feɪt/ hay /fɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh festum.
Cách phát âm
(une fête)
Pháp (Paris)[yn fɛt]
(Thông tục)
Canada (Abitibi)[fɑɪ̯t]
Danh từ
fête /fɛt/ gc
Động từ
fête /fɛt/
- Động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít của fêter.
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fêter.