facial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪ.ʃəl/
Tính từ
facial /ˈfeɪ.ʃəl/
- (Thuộc) Mặt.
- facial artery — (giải phẫu) động mạch mặt
- facial angle — góc mặt
Danh từ
facial /ˈfeɪ.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facial /fa.sjal/ |
faciaux /fa.sjɔ/ |
| Giống cái | faciale /fa.sjal/ |
faciales /fa.sjal/ |
facial /fa.sjal/
- Xem face I
- Nerf facial — dây thần kinh mặt
- Angle facial — góc mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)