facultatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.kyl.ta.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facultatif /fa.kyl.ta.tif/ |
facultatifs /fa.kyl.ta.tif/ |
| Giống cái | facultative /fa.kyl.ta.tiv/ |
facultatifs /fa.kyl.ta.tif/ |
facultatif /fa.kyl.ta.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facultatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)