obligatoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obligatoire /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ |
obligatoires /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ |
| Giống cái | obligatoire /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ |
obligatoires /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/ |
obligatoire /ɔ.bli.ɡa.twaʁ/
- Bắt buộc.
- Enseignement obligatoire — giáo dục bắt buộc, giáo dục cưỡng bách
- (Thân mật) Không trách được, tất yếu, dĩ nhiên.
- Il a raté son examen, c’est obligatoire — nó thi hỏng, đó là điều dĩ nhiên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obligatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)