faiblir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.bliʁ/
Nội động từ
faiblir nội động từ /fe.bliʁ/
- Yếu đi, giảm đi, kém đi.
- Le vent faiblit — gió yếu đi
- Son espoir faiblit — hy vọng của nó giảm đi
- Mémoire qui faiblit — trí nhớ kém đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faiblir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)