fairish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ɪʃ/
Tính từ
fairish /ˈfɛr.ɪʃ/
- Kha khá, tàm tạm.
- Hoe hoe vàng (tóc); trăng trắng (da).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fairish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)