falot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.lɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | falot /fa.lɔ/ |
falots /fa.lɔ/ |
| Giống cái | falote /fa.lɔt/ |
falotes /fa.lɔt/ |
falot /fa.lɔ/
- Lu mờ.
- Personnage falot — nhân vật lu mờ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| falot /fa.lɔ/ |
falots /fa.lɔ/ |
falot gđ /fa.lɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “falot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)