Bước tới nội dung

fancy-bazaar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfænt.si.bə.ˈzɑːr/

Danh từ

fancy-bazaar /ˈfænt.si.bə.ˈzɑːr/

  1. Hiệu bán đồ xa xỉ phẩm.

Tham khảo