fanion
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fanion
- Lá cờ nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fanion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.njɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fanion /fa.njɔ̃/ |
fanions /fa.njɔ̃/ |
fanion gđ /fa.njɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fanion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)