farrow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ˌoʊ/
Danh từ
farrow /ˈfɛr.ˌoʊ/
- Sự đẻ (lợn).
- Lứa (lợn).
- 10 at one farrow — một lứa lợn 10 con
Động từ
farrow /ˈfɛr.ˌoʊ/
- Đẻ (lợn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farrow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)