farse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | farse | farsen |
| Số nhiều | farser | farsene |
farse gđ
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | farse | farsen |
| Số nhiều | farser | farsene |
farse gđ
- Trò hề.
- Farsen inneholdt mange gode poenger.
- Rettssaken utviklet seg til en ren farse.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)