fascicule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæ.sɪ.ˌkjuːəl/
Danh từ
fascicule /ˈfæ.sɪ.ˌkjuːəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fascicule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.si.kyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fascicule /fa.si.kyl/ |
fascicules /fa.si.kyl/ |
fascicule gđ /fa.si.kyl/
- Tập (sách).
- Ouvrage publié par fascicules — tác phẩm xuất bản thành từng tập
- fascicule de mobilisation — (quân sự) tờ động viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fascicule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)