Bước tới nội dung

fated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfeɪ.təd/

Tính từ

fated /ˈfeɪ.təd/

  1. Do định mệnh, do số mệnh.
    he was fated to do it — số nó là phải làm việc đó
  2. Nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt.
    fated to failure — nhất định bị thua

Tham khảo