Bước tới nội dung

fauchaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ.ʃɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fauchaison
/fɔ.ʃɛ.zɔ̃/
fauchaison
/fɔ.ʃɛ.zɔ̃/

fauchaison gc /fɔ.ʃɛ.zɔ̃/

  1. Sự cắt cỏ.
  2. Mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.

Tham khảo