fealty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfi.əl.ti/
Danh từ
fealty /ˈfi.əl.ti/
- (Sử học) Sự trung thành; lòng trung thành (đối với chúa phong kiến).
- to swear (do, make) fealty — thề trung thành (đối với chúa phong kiến)
- to receive fealty — nhận lời thề trung thành (của bầy tôi)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fealty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)