Bước tới nội dung

feasibility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

feasibility

  1. Sự có thể thực hành được, sự có thể thực hiện được, sự có thể làm được.
  2. Tính tiện lợi.
  3. Tính có thể tin được, tính có lợi.

Tham khảo