feckless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛk.ləs/
Tính từ
feckless /ˈfɛk.ləs/
- Yếu ớt; vô hiệu quả, vô ích; vô tích sự.
- Thiếu suy nghĩ, không cẩn thận; thiếu trách nhiệm.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “feckless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)