feller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

feller

  1. Người đốn, người hạ (cây).
  2. Người đồ tễ (giết trâu bò).
  3. Bộ phận viền (ở máy khâu).

Danh từ[sửa]

feller

  1. (Từ lóng) , thằng cha, anh chàng.

Tham khảo[sửa]