fever
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfi.vɜː/
| [ˈfi.vɜː] |
Danh từ
fever /ˈfi.vɜː/
Ngoại động từ
fever ngoại động từ /ˈfi.vɜː/
- Làm phát sốt.
- Làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)