field-gun
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfild.ˈɡən/
Danh từ
field-gun (quân sự) /ˈfild.ˈɡən/
- (Như) Field-piece.
- (Field-artillery) Binh chủng pháo dã chiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “field-gun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)