figment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪɡ.mənt/
Danh từ
figment /ˈfɪɡ.mənt/
- Điều tưởng tượng; điều bịa đặt.
- a figment of the mind — điều tưởng tượng.
- It is not a figment of our imaginations — Đó không phải là bịa đặt do tưởng tượng mà ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “figment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)