Bước tới nội dung

figuring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfɪ.ɡjɜ.ːiɳ/

Động từ[sửa]

figuring

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "figure" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

figuring /ˈfɪ.ɡjɜ.ːiɳ/

  1. Sự vẽ hình, sự in hình.

Tham khảo[sửa]