Bước tới nội dung

fijn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Cấp Không biến Biến Bộ phận
fijn fijne fijns
So sánh hơn fijner fijnere fijners
So sánh nhất fijnst fijnste

Tính từ

[sửa]

fijn (so sánh hơn fijne, so sánh nhất fijner)

  1. mỏng: không dày
  2. mịn, không thô, dễ hỏng
  3. hữu ích, hay, tốt

Trái nghĩa

[sửa]
  1. dik, breed
  2. grof
  3. stom