breed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

breed /ˈbrid/

  1. Nòi, giống.
  2. Dòng dõi.

Ngoại động từ[sửa]

breed (bất qui tắc) ngoại động từ bred /ˈbrid/

  1. Gây giống; chăn nuôi.
    to breed horses — gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
  2. Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
    to be bread [to be] a doctor — được nuôi ăn học thành bác sĩ
  3. gây ra, phát sinh ra.
    dirt breeds diseases — bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật

Nội động từ[sửa]

breed (bất qui tắc) nội động từ bred /ˈbrid/

  1. Sinh sản, sinh đẻ.
    birds breed in spring — chim sinh sản vào mùa xuân
  2. náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
    dissensions breed among them — giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
  3. Chăn nuôi.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]