file

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

file

Danh từ[sửa]

file

  1. Cái giũa.
  2. Hồ sơ, lưu trữ thông tin của đời sống.
  3. (Khoa học máy tính) Tập tin.

Dịch[sửa]

  1. Trong khoa học máy tính: