Bước tới nội dung

file manager

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmæ.nɪ.dʒɜː/

Danh từ

file manager / ˈmæ.nɪ.dʒɜː/

  1. (Tech) Chương trình quản lý tập tin.

Tham khảo