file system

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

file system / ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống quản lý tập tin.

Tham khảo[sửa]