Bước tới nội dung

fillette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fillette
/fi.jɛt/
fillettes
/fi.jɛt/

fillette gc /fi.jɛt/

  1. Cô gái nhỏ, gái.
  2. (Thông tục) Chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu).

Tham khảo