financial intermediary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˌɪn.tɜː.ˈmi.di.ˌɛr.i/
Danh từ
financial intermediary / ˌɪn.tɜː.ˈmi.di.ˌɛr.i/
- (Kinh tế học) Trung gian tài chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “financial intermediary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)