Bước tới nội dung

fink

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

fink

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪŋk/

Danh từ

fink (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) /ˈfɪŋk/

  1. Kẻ tố giác, tên chỉ điểm.
  2. Kẻ phá hoại cuộc đình công.
  3. Kẻ đáng khinh.

Tham khảo