first-rate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜːst.ˈreɪt/
Tính từ
first-rate /ˈfɜːst.ˈreɪt/
Thành ngữ
- the first-rate Powers: Các đại cường quốc.
Phó từ
first-rate (thông tục) /ˈfɜːst.ˈreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “first-rate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)