cường quốc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 強國. Trong đó: 強 (“cường”: hùng mạnh); 國 (“quốc”: đất nước, quốc gia).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨə̤ŋ˨˩ kwəwk˧˥ | kɨəŋ˧˧ kwə̰wk˩˧ | kɨəŋ˨˩ wəwk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨəŋ˧˧ kwəwk˩˩ | kɨəŋ˧˧ kwə̰wk˩˧ | ||
Danh từ
cường quốc
Dịch
Nước lớn mạnh có vai trò và ảnh hưởng quan trọng trong quan hệ quốc tế
|
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cường quốc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
