fishwife

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fishwife /.ˌwɑɪf/

  1. hàng .
  2. Mụ chua ngoa đanh đá.

Tham khảo[sửa]