Bước tới nội dung

fitful

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪt.fəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

fitful /ˈfɪt.fəl/

  1. Từng cơn; từng đợt.
    a fitful wind — gió từng cơn
    a fitful cough — ho từng cơn
  2. Hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng... ).

Tham khảo