Bước tới nội dung

fixateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fik.sa.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fixateur
/fik.sa.tœʁ/
fixateur
/fik.sa.tœʁ/

fixateur /fik.sa.tœʁ/

  1. Ống phun cầm (cố định) màu (trên bức vẽ).
  2. (Nhiếp ảnh; sinh vật học, sinh lý học) Chất định hình.

Tham khảo