fleshy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fleshy /ˈflɛ.ʃi/

  1. Béo; nhiều thịt, nạc.
  2. Như thịt.
  3. Nhiều thịt, nhiều cùi.

Tham khảo[sửa]