Bước tới nội dung

flocon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /flɔ.kɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
flocon
/flɔ.kɔ̃/
flocons
/flɔ.kɔ̃/

flocon /flɔ.kɔ̃/

  1. Nụ, túm, bông.
    Flocon de neige — nụ tuyết
    Flocon de laine — túm len
  2. Hạt (dưới dạng) mảnh dẹt.
    Flocons de maïs — hạt ngô mảnh dẹt

Tham khảo

[sửa]