flora
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɔr.ə/
| [ˈflɔr.ə] |
Danh từ
flora số nhiều floras, florae /ˈflɔr.ə/
- Hệ thực vật (của một vùng).
- Danh sách thực vật, thực vật chí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flora”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)