Bước tới nội dung

floral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɔr.əl/

Tính từ

floral /ˈflɔr.əl/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng).
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Hoa; hoa (có) hoa (vải).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flɔ.ʁal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực floral
/flɔ.ʁal/
floraux
/flɔ.ʁɔ/
Giống cái florale
/flɔ.ʁal/
florales
/flɔ.ʁal/

floral /flɔ.ʁal/

  1. Xem fleur
    Enveloppe
  2. ', 'french', 'on')"florale.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Bao.
    ','french','on')"hoa
    Exposition florale — triển lãm hoa

Tham khảo