floral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɔr.əl/
Tính từ
floral /ˈflɔr.əl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Hoa; hoa (có) hoa (vải).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “floral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | floral /flɔ.ʁal/ |
floraux /flɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | florale /flɔ.ʁal/ |
florales /flɔ.ʁal/ |
floral /flɔ.ʁal/
- Xem fleur
- Enveloppe —
- ', 'french', 'on')"florale.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Bao.
- ','french','on')"hoa —
- Exposition florale — triển lãm hoa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “floral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)