flou
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flou /flu/ |
flous /flu/ |
| Giống cái | floue /flu/ |
floues /flu/ |
flou
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flou /flu/ |
flous /flu/ |
flou gđ
Phó từ
flou
- Mờ.
- C’est peint trop flou ! — vẽ mờ quá!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “flou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)